Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probationerhood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng hoặc điều kiện của người thử việc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being a probationer.
AI
1
Tình trạng hoặc điều kiện của người thử việc
1
Tình trạng hoặc điều kiện của người thử việc
1
Tình trạng hoặc điều kiện của người thử việc