Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probationally
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
p
ɹ
ə
(
ʊ
)ˈ
b
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
US
/ˌ
p
ɹ
oʊ
ˈ
b
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem probation
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a probational manner; probationarily.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
probationarily
Nguồn gốc
(etymology)
probational
+
-ly
AI
1
Xem probation
1
Xem probation
1
Xem probation