Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
probational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Để thử thách, để tập sự
tính từ
probationary
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
probational
Dạng gốc
(base form)
more probational
So sánh hơn
(comparative)
most probational
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
probational
probational
ly
Xem probation
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
probation
+
-al
AI
1
Để thử thách
1
Để thử thách
1
Để thử thách