Dịch

probabilistically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách xác suất; sử dụng phương pháp dựa trên xác suấttrạng từIn a probabilistic manner; using a method based on probability.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probabilisticallyDạng gốc (base form)
  2. more probabilisticallySo sánh hơn (comparative)
  3. most probabilisticallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

probabilistically checkable proofdanh từBằng chứng hợp lý về một định lý tính toán hoặc phỏng đoán thu được thông qua thuật toán ngẫu nhiên

Nguồn gốc (etymology)

AI