probabilistically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách xác suất; sử dụng phương pháp dựa trên xác suấttrạng từIn a probabilistic manner; using a method based on probability.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- probabilisticallyDạng gốc (base form)
- more probabilisticallySo sánh hơn (comparative)
- most probabilisticallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| probabilistically checkable proofdanh từ | danh từ | Bằng chứng hợp lý về một định lý tính toán hoặc phỏng đoán thu được thông qua thuật toán ngẫu nhiên |
Nguồn gốc (etymology)
probabilistic-ally
Họ từ (word family)
cùng gốc probabilisticallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha