Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proats
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
əʊ
t
s
/
US
/ˈ
p
ɹ
oʊ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Loại thực phẩm bao gồm bột yến mạch trộn với bột protein và sữa hoặc nước
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A food consisting of oatmeal mixed with protein powder and milk or water.
Nguồn gốc
(etymology)
protein
+
oats
AI
1
Loại thực phẩm bao gồm bột yến mạch trộn với bột protein và sữa hoặc nước
1
Loại thực phẩm bao gồm bột yến mạch trộn với bột protein và sữa hoặc nước
1
Loại thực phẩm bao gồm bột yến mạch trộn với bột protein và sữa hoặc nước