Nghĩa chính
- Vốn cổ phần tư nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Capital stock in a private company that does not offer stock to the general public.
- Quỹ đầu tư chuyên mua các công ty để tái cơ cấu rồi bán kiếm lời; ngành bao gồm các công ty đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An investment fund that specializes in buying companies in order to restructure and then sell them with a profit; the industry comprising such firms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- private equityDạng gốc (base form)
- private equitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; .Công ty đó là công ty đóng; toàn bộ vốn cổ phần của nó là vốn cổ phần tư nhân.
- Spain’s €2.7 (£2.3) .La Liga của Tây Ban Nha đã đồng ý một thỏa thuận trị giá 2,7 tỷ euro (2,3 tỷ bảng Anh) với CVC, điều này có thể khiến vốn cổ phần tư nhân lần đầu tiên tham gia vào việc điều hành một giải bóng đá lớn của châu Âu.
- , , .Mặc dù vốn cổ phần tư nhân không vốn dĩ là xấu xa, nhưng những câu chuyện kinh hoàng từ các thương vụ thâu tóm trước đây đã khiến ngành này mang tiếng xấu, đặc biệt là trong những trường hợp nó đóng vai trò là chủ nhà hoặc chủ sở hữu bệnh viện.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)