prissy
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cầu kỳ, kiểu cáchtính từPrim and fussy; too precise; overparticular.
- Ẻo lả, yếu đuốitính từLacking masculine vigor; sissified; effeminate.
- Lịch sự, cư xử tốttính từWell-mannered; well-behaved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người khó tính
- A person who is prissy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lịch sự
Họ từ (word family)
cùng gốc prissyVí dụ
- .Các ngôn ngữ châu Âu như tiếng Anh chỉ cầu kỳ hơn trong việc sử dụng đại từ đó.
- .Mẹ luôn cố ép cô con gái duy nhất trở thành một thiếu nữ xinh đẹp kiểu cách.
- .Cậu lái xe như kiểu những quý cô kiểu cách trong bữa trưa, người không dám lấy chiếc bánh cuối cùng vì sợ người khác muốn.