Dịch

prissy

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cầu kỳ, kiểu cáchtính từPrim and fussy; too precise; overparticular.
  2. Ẻo lả, yếu đuốitính từLacking masculine vigor; sissified; effeminate.
  3. Lịch sự, cư xử tốttính từWell-mannered; well-behaved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prissyDạng gốc (base form)
  2. prissiesSố nhiều (plural)
  3. prissierSo sánh hơn (comparative)
  4. prissiestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người khó tính
  1. A person who is prissy.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lịch sự

Ví dụ

  • .Các ngôn ngữ châu Âu như tiếng Anh chỉ cầu kỳ hơn trong việc sử dụng đại từ đó.
  • .Mẹ luôn cố ép cô con gái duy nhất trở thành một thiếu nữ xinh đẹp kiểu cách.
  • .Cậu lái xe như kiểu những quý cô kiểu cách trong bữa trưa, người không dám lấy chiếc bánh cuối cùng vì sợ người khác muốn.

AI