Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prissiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự khó tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being excessively prim or proper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prissiness
Dạng gốc
(base form)
prissiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prissy
+
-ness
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prissily
prissy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tiquismiquis
Sự khó tính
exigente
Khó tính, kén chọn, khắt khe
hardcore
Khó tính
AI
1
Sự khó tính
1
Sự khó tính
1
Sự khó tính