princy
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hiệu trưởng (giám đốc học thuật)danh từA principal (chief academic officer).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- princyDạng gốc (base form)
- princiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với princely
- Synonym of princely.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , don’t .
- .
- . ? . , “” , .