Dịch

princy

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hiệu trưởng (giám đốc học thuật)danh từA principal (chief academic officer).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. princyDạng gốc (base form)
  2. princiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đồng nghĩa với princely
  1. Synonym of princely.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

Rút gọn từ principal

tính từ

prince-y

Ví dụ

  • , don’t .
  • .
  • . ? . , “” , .

AI