Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
preventive measure
UK
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
ɪ
v
ˈ
m
ɛ
ʒ
.
ə
/
US
/
p
ɹ
ɪ
ˈ
v
ɛ
n
t
ɪ
v
ˈ
m
ɛ
ʒ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Biện pháp phòng ngừa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
preventive measures
Biện pháp phòng ngừa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
precaución
Sự thận trọng, biện pháp phòng ngừa
previsión
Sự đề phòng, sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa
AI
1
Biện pháp phòng ngừa
1
Biện pháp phòng ngừa
1
Biện pháp phòng ngừa