Nghĩa chính
- Khá tốt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pretty Good Privacydanh từ riêng | danh từ riêng | Phần mềm mã hóa và giải mã tin nhắn để truyền qua Internet, sử dụng mật mã khóa công khai |
Xuất hiện ở từ khác
- prettykết hợpkhá tốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha