preprint
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dạng sơ bộ của một bài báo học thuật chưa được công bố trên tạp chídanh từA preliminary form of an academic paper that has not yet been published in a journal.
- In trướcđộng từngoại động từ (transitive)To print in advance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preprintNguyên thể (infinitive)
- preprintsSố nhiều (plural)
- preprintedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- preprintingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preprint serverdanh từ | danh từ | Trang web nơi các bản in trước được xuất bản |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha