Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preprint server
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trang web nơi các bản in trước được xuất bản
danh từ
A website on which preprints are published
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preprint server
Dạng gốc
(base form)
preprint server
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trang web nơi các bản in trước được xuất bản
1
Trang web nơi các bản in trước được xuất bản
1
Trang web nơi các bản in trước được xuất bản