Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preimpresión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
In sẵn
danh từ
preprint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preimpresión
Dạng gốc
(base form)
preimpresi
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preprint
Dạng sơ bộ của một bài báo học thuật chưa được công bố trên tạp chí
AI
1
In sẵn
1
In sẵn
1
In sẵn