Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premedic
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đang học dự bị y khoa
danh từ
A person who is studying pre-med.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premedic
Dạng gốc
(base form)
premedic
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
medic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premedic
premedic
ate
Dùng thuốc trước, chẳng hạn như dùng thuốc trước khi phẫu thuật
động từ
premedic
ine
Đồng nghĩa với pre-med
danh từ
premedic
ated
Uống thuốc trước
tính từ
premedic
al
Đồng nghĩa với pre-med
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Người đang học dự bị y khoa
1
Người đang học dự bị y khoa
1
Người đang học dự bị y khoa