Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premedicated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Uống thuốc trước
tính từ
không so sánh
(not comparable)
medicated in advance
Họ từ
(word family)
cùng gốc
premedicated
un
premedicated
Không được chuẩn bị trước
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
tính từ
pre-
+
medicated
động từ
premedicate
+
-ed
AI
1
Uống thuốc trước
1
Uống thuốc trước
1
Uống thuốc trước