Dịch

premarital

C2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diễn ra trước hôn nhântính từkhông so sánh (not comparable)Before marriage; before getting married.
  2. Dạng tỉnh lược của premarital sexdanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of premarital sex.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

premarital sexcụm từTình dục trước hôn nhân

Ví dụ

  • 1920.Tình dục trước hôn nhân hiện nay phổ biến hơn nhiều so với những năm 1920.
  • China's , 92 .
  • " ?" ", . ."

Họ từ (word family)

cùng gốc premarital

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI