Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prematrimonial
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tiền hôn nhân
tính từ
premarital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prematrimonial
Dạng gốc
(base form)
prematrimonial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
premarital
Diễn ra trước hôn nhân
AI
1
Tiền hôn nhân
1
Tiền hôn nhân
1
Tiền hôn nhân