Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premalignant
tính từ
(adjective)
/
p
ɹ
i
ˈ
m
ə
ˈ
l
ɪ
ɡ
n
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tiền ung thư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Precancerous.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
malignant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
premaligno
Tiền ung thư
AI
1
Tiền ung thư
1
Tiền ung thư
1
Tiền ung thư