preindustrial
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc thời kỳ tiền công nghiệptính từOf or relating to the period before the Industrial Revolution and the global industrialisation that followed.
- Chưa công nghiệp hóatính từkhông so sánh (not comparable)Not yet industrialized.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| preindustrial conditions | Điều kiện tiền công nghiệp | |
| preindustrial economy | Nền kinh tế tiền công nghiệp | |
| preindustrial era | Thời kỳ tiền công nghiệp | |
| preindustrial period | Giai đoạn tiền công nghiệp | |
| preindustrial society | Xã hội tiền công nghiệp | |
| preindustrial world | Thế giới tiền công nghiệp |
Ví dụ
- ~1.0◦ [.]Nền văn minh đã vượt quá mức nóng lên toàn cầu khoảng 1,0°C so với điều kiện thời kỳ tiền công nghiệp.
- một quốc gia chưa công nghiệp hóa
- year’s , 1.5 , 2.5.Tại hội nghị thượng đỉnh năm ngoái ở Glasgow, các quốc gia đã đồng ý tập trung vào việc hạn chế mức tăng nhiệt độ toàn cầu ở mức 1,5°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, nhưng các báo cáo gần đây của Liên Hợp Quốc cho thấy các chính sách hiện tại sẽ làm tăng nhiệt độ khoảng 2,5°C.
Họ từ (word family)
cùng gốc preindustrialNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha