Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preindustrial
C2
tính từ
(adjective)
/pɾeindusˈtɾjal/
Nghĩa chính
1
Tiền công nghiệp
tính từ
preindustrial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preindustrial
Dạng gốc
(base form)
preindustrial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preindustrial
Thuộc thời kỳ tiền công nghiệp
AI
1
Tiền công nghiệp
1
Tiền công nghiệp
1
Tiền công nghiệp