Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predestinationist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào sự tiền định
danh từ
One who believes in predestination.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
predestinationist
Dạng gốc
(base form)
predestinationist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
predestination
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
predestinationist
predestination
Thuyết tiền định
danh từ
predestin
e
Định trước, an bài
động từ
predestina
rian
Thuyết tiền định
tính từ, danh từ
AI
1
Người tin vào sự tiền định
1
Người tin vào sự tiền định
1
Người tin vào sự tiền định