Dịch

precocity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm kết quả (cây); sự sớm biết, sự sớm phát triển, sự sớm tinh khôn (người)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being precocious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precocityDạng gốc (base form)
  2. precocitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápprécocité

Ví dụ

  • ?
  • ( ) , , , .

AI