Dịch

precociousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm kết quả (cây); sự sớm biết, sự sớm phát triển, sự sớm tinh khôn (người)danh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being precocious

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI