Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precentral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước trung khu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Anterior to a centre.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
precentral
precentral
ly
Theo hướng tiền trung tâm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
central
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
precentral
Tiền trung tâm
AI
1
Trước trung khu
1
Trước trung khu
1
Trước trung khu