Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precentrally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo hướng tiền trung tâm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a precentral direction
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
centrally
AI
1
Theo hướng tiền trung tâm
1
Theo hướng tiền trung tâm
1
Theo hướng tiền trung tâm