Dịch

precedency

danh từ (noun)
/ˈpɹɛsɪdənsi/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ưu tiên; sự vượt trộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Precedence; superiority.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. precedencyDạng gốc (base form)
  2. precedenciesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thực tế phục vụ như một tiền lệ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fact of serving as a precedent.

AI