Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precancerous
tính từ
(adjective)
/
p
ɹ
i
ˈ
k
æ
n
s
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Báo trước bệnh ung thư
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to growth that is likely to develop into cancer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
premalignant
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
cancerous
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
procancerous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
precanceroso
Tiền ung thư
AI
1
Báo trước bệnh ung thư
1
Báo trước bệnh ung thư
1
Báo trước bệnh ung thư