Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Việc làm bảo trợ chính trịdanh từPolitical patronage employment.
- Uốn cong trướcđộng từngoại động từ (transitive)To bend in advance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- prebendNguyên thể (infinitive)
- prebendsSố nhiều (plural)
- prebent (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- prebendingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Khoản thù lao được trả cho một giáo sĩ của một nhà thờ lớn
- A stipend paid to a canon of a cathedral.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc prebendNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ; .
- / .