Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prebendship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiệm vụ tiền chế
danh từ
A prebendaryship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prebendship
Dạng gốc
(base form)
prebendship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
prebend
+
-ship
Ví dụ
every
one
of
them
should
confer
one
prebendship
on
the
same
foundation
AI
1
Nhiệm vụ tiền chế
1
Nhiệm vụ tiền chế
1
Nhiệm vụ tiền chế