Nghĩa chính
- Dấu hiệu sớm hoặc dấu hiệu của một cái gì đó; một điềm báodanh từđếm được (countable)An early sign or indication of something; a foreshadowing.
- Tạo phẩm nén âm thanh kỹ thuật số trong đó âm thanh (thường là tiếng gõ) được nghe thấy trước khi nó xuất hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A digital audio compression artifact where a (typically percussive) sound is heard before it should occur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pre-echoDạng gốc (base form)
- pre-echoesSố nhiều (plural)
- pre-echosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- God-Man .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa