Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với pre-echodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of pre-echo.
- Sự lan truyền của tín hiệu phản xạ theo cùng hướng với tín hiệu ban đầu và bao gồm năng lượng được phản xạ trở lại bởi một điểm gián đoạn và sau đó chuyển tiếp trở lại bởi một điểm gián đoạn khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The propagation of a signal reflection in the same direction as the original signal and consisting of energy reflected back by one discontinuity and then forward again by another discontinuity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forward echoDạng gốc (base form)
- forward echoesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa