Nghĩa chính
- Tồn tại ở Hy Lạp cổ đại trước thời kỳ hưng thịnh của triết gia Socrates (khoảng 469–399 TCN)tính từkhông so sánh (not comparable)Existing in Ancient Greece before the flourishing of the philosopher Socrates (circa 469–399 BCE).
- Các nhà triết học tiền Socrates, viz. Thales (khoảng 624–546 TCN), Anaximander (khoảng 610–546 TCN), Anaximenes (khoảng 585–525 TCN), Pythagoras (khoảng 576–495 TCN), Xenophanes (khoảng 570–480 TCN), Heraclitus (khoảng 535–475 TCN), Parmenides (đầu thế kỷ 5ᵗʰ TCN), Anaxagoras (khoảng 500–428 TCN), Empedocles (khoảng 490–430 TCN), và Democritus (khoảng 460–370 TCN)danh từAny of the pre-Socratic philosophers, viz. Thales (circa 624–546 BCE), Anaximander (circa 610–546 BCE), Anaximenes (circa 585–525 BCE), Pythagoras (circa 576–495 BCE), Xenophanes (circa 570–480 BCE), Heraclitus (circa 535–475 BCE), Parmenides (early-5ᵗʰ century BCE), Anaxagoras (circa 500–428 BCE), Empedocles (circa 490–430 BCE), and Democritus (circa 460–370 BCE).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pre-SocraticDạng gốc (base form)
- pre-SocraticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha