Dịch

prayer wheel

danh từ (noun)
US/ˈpɹeɪ.ɚ ˈwil/

Nghĩa chính

  1. Hình trụ quay có khắc hoặc chứa đựng những lời cầu nguyện, chủ yếu được sử dụng bởi các Phật tử Tây Tạngdanh từA rotating cylinder either inscribed with or containing prayers, mainly used by Tibetan Buddhists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prayer wheelDạng gốc (base form)
  2. prayer wheelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI