Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mani wheel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prayer wheel
danh từ
Synonym of prayer wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mani wheel
Dạng gốc
(base form)
mani wheel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prayer wheel
AI
1
Đồng nghĩa với prayer wheel
1
Đồng nghĩa với prayer wheel
1
Đồng nghĩa với prayer wheel