Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
praying machine
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
eɪ
ɪ
ŋ
m
ə
ˈ
ʃ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với prayer wheel
danh từ
Synonym of prayer wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
praying machine
Dạng gốc
(base form)
praying machine
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prayer wheel
AI
1
Đồng nghĩa với prayer wheel
1
Đồng nghĩa với prayer wheel
1
Đồng nghĩa với prayer wheel