Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prayer shawl
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
eɪ
.ɚ ˈ
ʃ
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Người cao
danh từ
A tallit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prayer shawl
Dạng gốc
(base form)
prayer shawl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tzitzit
tallit katan
tallis
tallit
AI
1
Người cao
1
Người cao
1
Người cao