Dịch

Tallis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. TallisDạng gốc (base form)
  2. TallisesSố nhiều (plural)
  3. tallism (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  4. tallisesSố nhiều (plural)
  5. tallisim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  6. talleitim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

cùng gốc Tallis

AI