Tallis
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- TallisDạng gốc (base form)
- TallisesSố nhiều (plural)
- tallism (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- tallisesSố nhiều (plural)
- tallisim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- talleitim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc TallisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha