Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tallish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dong dỏng cao, khá cao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
somewhat tall
Nguồn gốc
(etymology)
tall
+
-ish
AI
1
Dong dỏng cao
1
Dong dỏng cao
1
Dong dỏng cao