Dịch

tallit katan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trang phục giống như poncho có tua rua được nam giới Do Thái mặc theo truyền thống bên dưới hoặc bên ngoài quần áodanh từA fringed poncho-like garment traditionally worn either under or over the clothing by Jewish males.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tallit katanDạng gốc (base form)
  2. tallit katansSố nhiều (plural)

AI