Dịch

praxisist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với praxistdanh từSynonym of praxist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. praxisistDạng gốc (base form)
  2. praxisistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI