Dịch

praxist

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chủ nghĩa thực dụngtính từkhông so sánh (not comparable)Related to praxism.
  2. Là thành viên của Trường Praxis, một nhóm triết học nhân văn theo chủ nghĩa Mácdanh từA member of the Praxis School, a Marxist humanist philosophical circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. praxistDạng gốc (base form)
  2. praxistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , "" "," .

AI