praxist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến chủ nghĩa thực dụngtính từkhông so sánh (not comparable)Related to praxism.
- Là thành viên của Trường Praxis, một nhóm triết học nhân văn theo chủ nghĩa Mácdanh từA member of the Praxis School, a Marxist humanist philosophical circle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- praxistDạng gốc (base form)
- praxistsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , "" "," .