Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pratty
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc, ngớ ngẩn
tính từ
stupid, silly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pratty
Dạng gốc
(base form)
more pratty
So sánh hơn
(comparative)
most pratty
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
prat
+
-y
Cùng gốc
(doublet)
pretty
AI
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc