Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prat digger
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹa
t
ˈ
d
ɪ
ɡ
ə
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ móc túi
danh từ
A pickpocket.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prat digger
Dạng gốc
(base form)
prat digger
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ratero
Tên trộm nhỏ, kẻ móc túi
carterista
Kẻ móc túi
tomador
Kẻ móc túi
AI
1
Kẻ móc túi
1
Kẻ móc túi
1
Kẻ móc túi