Nghĩa chính
- Người hay tinh nghịch, người hay đùa cợt, người chơi khămdanh từOne who performs pranks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pranksterDạng gốc (base form)
- prankstersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy thích trở thành một người thích chơi khăm và thường bị bắt gặp chơi khăm những kẻ bắt nạt mình.
- , ?Anh đang nói chuyện với ai vậy, đồ hay chơi khăm?
- .Anh ta là một kẻ cực kỳ thích đùa cợt.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa