Nghĩa chính
- Pra-hadanh từ riêngThe capital city of the Czech Republic; the former capital of Czechoslovakia; the former capital of the Kingdom of Bohemia.
- Chính phủ Sécdanh từ riêngThe Czech government.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maharal of Praguedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Maharal |
Ví dụ
- , .
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc PragueNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha