Dịch

Prague

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Pra-hadanh từ riêngThe capital city of the Czech Republic; the former capital of Czechoslovakia; the former capital of the Kingdom of Bohemia.
  2. Chính phủ Sécdanh từ riêngThe Czech government.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Maharal of Praguedanh từ riêngĐồng nghĩa với Maharal

Ví dụ

  • , .
  • ?
  • .

AI