Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Praguer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
.
ɡ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Là người bản địa hoặc cư dân của thành phố Praha, Cộng hòa Séc
danh từ
A native or inhabitant of the city of Prague, Czech Republic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Praguer
Dạng gốc
(base form)
Praguer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Prague
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
praguense
giống đực/cái
Praha (người bản xứ hoặc cư trú tại thành phố Praha, thủ đô Cộng hòa Séc)
AI
1
Cộng hòa Séc
1
Cộng hòa Séc
1
Cộng hòa Séc