Dịch

Praga

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈpɾaɡa/

Nghĩa chính

  1. Thủ đô của Cộng hòa Sécdanh từ riêngPrague (the capital city of the Czech Republic; the former capital of Czechoslovakia; the former capital of the Kingdom of Bohemia)

Ví dụ

  • .Các bạn phải nhanh lên để không lỡ chuyến bay tới Prague.
  • .Họ sẽ lên chuyến bay tới Prague trong vài giờ.
  • .Prague là thủ đô của Cộng hòa Séc.

AI