Dịch

powertrain

C1danh từ (noun)
UK/ˈpaʊəˌtɹeɪn/US/ˈpaʊɚˌtɹeɪn/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống truyền lựcdanh từThe group of components in a vehicle that generate power and deliver it to the road surface, water, or air.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. powertrainDạng gốc (base form)
  2. powertrainsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100 two-door, four-seat 19 (5.8 ) . 2035, pure-electric .EXP 100 GT là dòng xe khổng lồ hai cửa, bốn chỗ ngồi dài 19 feet (5,8 mét). Nó được thiết kế để thể hiện hình dáng của một chiếc Bentley GT vào năm 2035, hoàn chỉnh với hệ thống truyền lực hoàn toàn bằng điện và khả năng tự lái.
  • , 2030 2016.Trong mô hình của mình, các nhà nghiên cứu giả định rằng số lượng hệ thống truyền lực được sản xuất vào năm 2030 sẽ bằng năm 2016.

Nguồn gốc (etymology)

AI