Nghĩa chính
- Nguồn cung cấp điệndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see power, supply.
- Nguồn năng lượng như điện lưới hoặc máy phát điệndanh từA source of power such as the mains or a generator.
- Bộ nguồndanh từThat part of a piece of electronic apparatus that provides appropriate voltages for the rest of the electronics from the connected AC source.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- power supplyDạng gốc (base form)
- power suppliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uninterruptible power supplydanh từ | danh từ | Thiết bị hoặc hệ thống gần như cung cấp nguồn điện khẩn cấp ngay lập tức trong trường hợp nguồn điện chính bị hỏng |
Ví dụ
- .Công ty điện lực sẽ đầu tư vào các nhà máy điện và đường dây truyền tải để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.
- ?Cái hộp đựng bộ nguồn để ở đâu?
- ?Máy tính của bạn dùng loại bộ nguồn nào?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha