Dịch

power supply

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguồn cung cấp điệndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see power, supply.
  2. Nguồn năng lượng như điện lưới hoặc máy phát điệndanh từA source of power such as the mains or a generator.
  3. Bộ nguồndanh từThat part of a piece of electronic apparatus that provides appropriate voltages for the rest of the electronics from the connected AC source.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. power supplyDạng gốc (base form)
  2. power suppliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

uninterruptible power supplydanh từThiết bị hoặc hệ thống gần như cung cấp nguồn điện khẩn cấp ngay lập tức trong trường hợp nguồn điện chính bị hỏng

Ví dụ

  • .Công ty điện lực sẽ đầu tư vào các nhà máy điện và đường dây truyền tải để đảm bảo nguồn cung cấp điện ổn định.
  • ?Cái hộp đựng bộ nguồn để ở đâu?
  • ?Máy tính của bạn dùng loại bộ nguồn nào?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI